Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › seriously injured

seriously injured

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị thương nặng
UK /ˈsɪrɪəsli ˈɪndʒərd/ · US /ˈsɪrɪəsli ˈɪndʒərd/
badly hurt in an accident or attack
He was seriously injured in the car crash.
→ Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi.
Several people were seriously injured during the storm.→ Nhiều người bị thương nặng trong cơn bão.
Đồng nghĩa
severely injured
Collocations
seriously affectedseriously considered
🎯 IELTS: Thể hiện tầm quan trọng trong bài viết để thu hút sự chú ý.
Dùng trong các tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...