Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seriously injured

/ˈsɪrɪəsli ˈɪndʒərd/ B2 IELTS

Nghĩa

bị thương nặng phr.

Định nghĩa · badly hurt in an accident or attack

“He was seriously injured in the car crash.”Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi.

“Several people were seriously injured during the storm.”Nhiều người bị thương nặng trong cơn bão.

Mẹo IELTS · Thể hiện tầm quan trọng trong bài viết để thu hút sự chú ý.

Ghi chú · Dùng trong các tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...