Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › highly skilled

highly skilled

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có kỹ năng cao
UK /ˈhaɪli skɪld/ · US /ˈhaɪli skɪld/
having a lot of skill or expertise
She is a highly skilled artist.
→ Cô ấy là một nghệ sĩ có kỹ năng cao.
The team consists of highly skilled professionals.→ Nhóm bao gồm những chuyên gia có kỹ năng cao.
Đồng nghĩa
very skilled
Collocations
highly qualifiedhighly experienced
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyên môn trong bài viết.
Dùng để khen ngợi khả năng của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...