Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › deeply affected

deeply affected

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị ảnh hưởng sâu sắc
UK /ˈdipli əˈfɛktɪd/ · US /ˈdipli əˈfɛktɪd/
strongly influenced or changed by something
Many communities were deeply affected by the disaster.
→ Nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng sâu sắc bởi thảm họa.
He was deeply affected by the news of her passing.→ Anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức về sự ra đi của cô ấy.
Đồng nghĩa
strongly affected
Collocations
deeply moveddeeply troubled
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy cảm trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...