Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › solution to

solution to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
giải pháp cho một vấn đề
UK /səˈluːʃən tuː/ · US /səˈluːʃən tuː/
an answer to a problem
We need a solution to this issue quickly.
→ Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này nhanh chóng.
Finding a solution to climate change is urgent.→ Việc tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là cấp bách.
Đồng nghĩa
answer toremedy for
Collocations
solution to a problemsolution to a conflict
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Dùng khi nói về cách giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...