Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › attention to

attention to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
sự chú ý đến cái gì đó
UK /əˈtɛnʃən tuː/ · US /əˈtɛnʃən tuː/
the act of focusing on something
She paid close attention to the details.
→ Cô ấy rất chú ý đến các chi tiết.
His attention to the project made a big difference.→ Sự chú ý của anh ấy đến dự án đã tạo ra sự khác biệt lớn.
Đồng nghĩa
focus onconsideration for
Collocations
attention to detailattention to safety
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tập trung vào một điều gì đó cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...