Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › impact of

impact of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
ảnh hưởng của cái gì đó
UK /ˈɪmpækt əv/ · US /ˈɪmpækt əv/
the effect or influence of something
The impact of technology on education is significant.
→ Ảnh hưởng của công nghệ đến giáo dục là rất lớn.
We studied the impact of pollution on health.→ Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm đến sức khỏe.
Đồng nghĩa
effect ofinfluence of
Collocations
impact of climate changeimpact of media
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả ảnh hưởng trong bài luận.
Dùng khi nói về ảnh hưởng của một yếu tố đến yếu tố khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...