Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › advantage of

advantage of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
lợi thế của cái gì đó
UK /ədˈvæntɪdʒ əv/ · US /ədˈvæntɪdʒ əv/
a beneficial factor or feature
One advantage of working from home is flexibility.
→ Một lợi thế của việc làm việc tại nhà là tính linh hoạt.
The advantage of this method is its efficiency.→ Lợi thế của phương pháp này là tính hiệu quả của nó.
Đồng nghĩa
benefit ofedge of
Collocations
advantage of technologyadvantage of experience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh lợi ích trong bài viết.
Dùng khi chỉ ra những lợi ích của một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...