Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › access to

access to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
truy cập vào cái gì đó
UK /ˈæksɛs tuː/ · US /ˈæksɛs tuː/
the ability to approach or use something
Everyone should have access to education.
→ Mọi người nên có quyền truy cập vào giáo dục.
We need better access to healthcare services.→ Chúng ta cần cải thiện quyền truy cập vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
entry toapproach to
Collocations
access to informationaccess to resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về quyền lợi trong bài viết.
Dùng khi nói về quyền hoặc khả năng sử dụng một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...