contribution to
Nghĩa
Định nghĩa · something that you give or do to help achieve something
“Her contribution to the project was invaluable.”Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là vô giá.
“He made a significant contribution to the community.”Anh ấy đã có một đóng góp quan trọng cho cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tham gia của bạn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự đóng góp cho một mục tiêu hay dự án.