Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › challenge to

challenge to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
thách thức đối với ai đó
UK /ˈtʃælɪndʒ tuː/ · US /ˈtʃælɪndʒ tuː/
a difficult task or situation that tests someone's abilities
The project posed a challenge to the team.
→ Dự án đã đặt ra một thách thức cho nhóm.
Climate change is a major challenge to humanity.→ Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với nhân loại.
Đồng nghĩa
test fordifficulty for
Collocations
challenge to authoritychallenge to norms
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khó khăn trong bài viết.
Dùng khi nói về những khó khăn cần vượt qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...