Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › response to

response to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
phản ứng đối với cái gì đó
UK /rɪˈspɒns tuː/ · US /rɪˈspɒns tuː/
a reaction to something that has happened
Her response to the question was thoughtful.
→ Phản ứng của cô ấy đối với câu hỏi rất sâu sắc.
The government's response to the crisis was swift.→ Phản ứng của chính phủ đối với khủng hoảng diễn ra nhanh chóng.
Đồng nghĩa
reaction toreply to
Collocations
response to feedbackresponse to challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về phản ứng trong bài viết.
Dùng khi nói về cách mà ai đó phản ứng lại một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...