Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › interest in

interest in

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
sự quan tâm đến cái gì đó
UK /ˈɪntrest ɪn/ · US /ˈɪntrest ɪn/
a feeling of wanting to know or learn about something
She has a strong interest in science.
→ Cô ấy có sự quan tâm lớn đến khoa học.
His interest in history led him to become a teacher.→ Sự quan tâm của anh ấy đến lịch sử đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên.
Đồng nghĩa
curiosity aboutenthusiasm for
Collocations
interest in artinterest in technology
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sở thích trong bài viết.
Dùng khi chỉ ra sự quan tâm đối với một lĩnh vực nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...