source of
Nghĩa
Định nghĩa · the place or thing from which something comes
“Water is a vital source of life.”Nước là nguồn gốc thiết yếu của sự sống.
“She is a reliable source of information.”Cô ấy là một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh nguồn gốc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một cái gì đó.