Từ vựng B2

Chủ đề Giới từ · danh từ + giới từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

source of

/sɔːrs əv/ B2 IELTS

Nghĩa

nguồn gốc của cái gì đó phr.

Định nghĩa · the place or thing from which something comes

“Water is a vital source of life.”Nước là nguồn gốc thiết yếu của sự sống.

“She is a reliable source of information.”Cô ấy là một nguồn thông tin đáng tin cậy.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh nguồn gốc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một cái gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...