Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › source of

source of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
nguồn gốc của cái gì đó
UK /sɔːrs əv/ · US /sɔːrs əv/
the place or thing from which something comes
Water is a vital source of life.
→ Nước là nguồn gốc thiết yếu của sự sống.
She is a reliable source of information.→ Cô ấy là một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
origin ofprovider of
Collocations
source of incomesource of knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh nguồn gốc trong bài viết.
Dùng khi nói về nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...