Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › comparison with

comparison with

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
sự so sánh với cái gì đó
UK /kəmˈpærɪsən wɪð/ · US /kəmˈpærɪsən wɪð/
the act of comparing one thing to another
The comparison with last year's results is striking.
→ Sự so sánh với kết quả của năm ngoái thật nổi bật.
In comparison with other countries, we are doing well.→ So với các quốc gia khác, chúng ta đang làm tốt.
Đồng nghĩa
contrast withdifferentiation from
Collocations
comparison with peerscomparison with standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ sự khác biệt trong bài viết.
Dùng khi nói về việc so sánh giữa hai hoặc nhiều điều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...