need for
Nghĩa
Định nghĩa · the requirement or necessity of something
“There is a growing need for renewable energy.”Có một nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng tái tạo.
“The need for better healthcare is urgent.”Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe tốt hơn là cấp bách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về nhu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về nhu cầu hoặc yêu cầu của một vấn đề.