Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › need for

need for

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
nhu cầu về cái gì đó
UK /niːd fɔːr/ · US /niːd fɔːr/
the requirement or necessity of something
There is a growing need for renewable energy.
→ Có một nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng tái tạo.
The need for better healthcare is urgent.→ Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe tốt hơn là cấp bách.
Đồng nghĩa
requirement fornecessity for
Collocations
need for changeneed for action
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về nhu cầu trong bài viết.
Dùng khi nói về nhu cầu hoặc yêu cầu của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...