Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › difficulty with

difficulty with

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
khó khăn với cái gì đó
UK /ˈdɪfɪkəlti wɪð/ · US /ˈdɪfɪkəlti wɪð/
a problem or challenge related to something
He has difficulty with math problems.
→ Anh ấy gặp khó khăn với các bài toán toán học.
She expressed difficulty with the new software.→ Cô ấy đã bày tỏ khó khăn với phần mềm mới.
Đồng nghĩa
trouble withchallenge with
Collocations
difficulty with learningdifficulty with communication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả khó khăn trong bài viết.
Dùng khi nói về những khó khăn liên quan đến một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...