Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ticket validity

/ˈtɪkɪt vəˈlædəti/ B2 IELTS

Nghĩa

thời gian có hiệu lực của vé phr.

Định nghĩa · the period during which a ticket can be used

“Check the ticket validity before booking your flight.”Kiểm tra thời gian có hiệu lực của vé trước khi đặt chuyến bay.

“The ticket validity is usually stated on the receipt.”Thời gian có hiệu lực của vé thường được ghi trên biên lai.

Mẹo IELTS · Đề cập đến vé có thể thể hiện sự cẩn thận của bạn.

Ghi chú · Cần lưu ý để tránh mất vé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...