Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work off stress

work off stress

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
giảm căng thẳng qua một hoạt động
UK /wɜrk ɔf strɛs/ · US /wɜrk ɔf strɛs/
to reduce stress through an activity
She works off stress by painting.
→ Cô ấy giảm căng thẳng bằng cách vẽ tranh.
I work off stress by going for a run.→ Tôi giảm căng thẳng bằng cách chạy bộ.
Đồng nghĩa
relieve stressunwind
Collocations
work off stress through exercisework off stress with hobbies
🎯 IELTS: Sử dụng 'work off stress' để thể hiện cách giảm căng thẳng trong IELTS.
Dùng để nói về cách giảm căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...