Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work something out

work something out

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
tìm ra giải pháp cho một vấn đề
UK /wɜrk ˈsʌmθɪŋ aʊt/ · US /wɜrk ˈsʌmθɪŋ aʊt/
to find a solution to a problem
Can we work this problem out together?
→ Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề này không?
Let's work it out and see what happens.→ Hãy tìm cách giải quyết và xem chuyện gì sẽ xảy ra.
Đồng nghĩa
resolvesettle
Collocations
work something out togetherwork something out step by step
🎯 IELTS: Sử dụng 'work something out' để thể hiện khả năng giải quyết trong IELTS.
Dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...