Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work side by side

work side by side

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc gần gũi với ai đó
UK /wɜrk saɪd baɪ saɪd/ · US /wɜrk saɪd baɪ saɪd/
to work closely with someone
They work side by side on the project.
→ Họ làm việc bên cạnh nhau trong dự án.
She enjoys working side by side with her colleagues.→ Cô ấy thích làm việc gần gũi với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
collaborate closelypartner
Collocations
work side by side in teamswork side by side on tasks
🎯 IELTS: Sử dụng 'work side by side' để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Dùng để chỉ sự hợp tác chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...