bitterly contested
Nghĩa
Định nghĩa · fiercely disputed or argued about
“The election was bitterly contested by both parties.”Cuộc bầu cử đã bị tranh cãi gay gắt bởi cả hai đảng.
“The championship title was bitterly contested last year.”Danh hiệu vô địch đã bị tranh cãi gay gắt năm ngoái.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc thể thao.