Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › bitterly contested

bitterly contested

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
tranh cãi gay gắt
UK /ˈbɪtərli kənˈtɛstɪd/ · US /ˈbɪtərli kənˈtɛstɪd/
fiercely disputed or argued about
The election was bitterly contested by both parties.
→ Cuộc bầu cử đã bị tranh cãi gay gắt bởi cả hai đảng.
The championship title was bitterly contested last year.→ Danh hiệu vô địch đã bị tranh cãi gay gắt năm ngoái.
Đồng nghĩa
fiercely contestedvehemently disputed
Collocations
bitterly contested electionbitterly contested debate
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự mạnh mẽ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...