Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › greatly appreciated

greatly appreciated

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rất được trân trọng
UK /ˈɡreɪtli əˈpriːʃieɪtɪd/ · US /ˈɡreɪtli əˈpriːʃieɪtɪd/
to be very thankful for something
Your help is greatly appreciated.
→ Sự giúp đỡ của bạn rất được trân trọng.
Her efforts were greatly appreciated by the team.→ Nỗ lực của cô ấy rất được trân trọng bởi đội ngũ.
Đồng nghĩa
deeply appreciatedhighly valued
Collocations
greatly appreciated supportgreatly appreciated contribution
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện lòng biết ơn trong bài viết.
Thể hiện sự biết ơn cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...