Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › heavily dependent

heavily dependent

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
phụ thuộc nặng nề
UK /ˈhɛvɪli dɪˈpɛndənt/ · US /ˈhɛvɪli dɪˈpɛndənt/
relying greatly on something
The economy is heavily dependent on tourism.
→ Nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào du lịch.
Many students are heavily dependent on their parents for support.→ Nhiều sinh viên phụ thuộc nặng nề vào cha mẹ để được hỗ trợ.
Đồng nghĩa
strongly reliantgreatly dependent
Collocations
heavily dependent economyheavily dependent population
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Thể hiện sự phụ thuộc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...