heavily dependent
Nghĩa
Định nghĩa · relying greatly on something
“The economy is heavily dependent on tourism.”Nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào du lịch.
“Many students are heavily dependent on their parents for support.”Nhiều sinh viên phụ thuộc nặng nề vào cha mẹ để được hỗ trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự phụ thuộc mạnh mẽ.