widely discussed
Nghĩa
Định nghĩa · talked about by many people
“The topic is widely discussed in academic circles.”Chủ đề này được thảo luận rộng rãi trong các vòng học thuật.
“These issues are widely discussed in the media.”Những vấn đề này được thảo luận rộng rãi trên truyền thông.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự quan tâm chung.