Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › widely discussed

widely discussed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được thảo luận rộng rãi
UK /ˈwaɪdli dɪsˈkʌst/ · US /ˈwaɪdli dɪsˈkʌst/
talked about by many people
The topic is widely discussed in academic circles.
→ Chủ đề này được thảo luận rộng rãi trong các vòng học thuật.
These issues are widely discussed in the media.→ Những vấn đề này được thảo luận rộng rãi trên truyền thông.
Đồng nghĩa
commonly discussedfrequently talked about
Collocations
widely discussed issueswidely discussed topics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Thể hiện sự quan tâm chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...