Kho từ › Collocations · artificial intelligence › digital assistants

digital assistants

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Các chương trình AI hỗ trợ người dùng hoàn thành nhiệm vụ.
UK /ˈdɪdʒɪtl əˈsɪstənts/ · US /ˈdɪdʒɪtl əˈsɪstənts/
AI programs that assist users in completing tasks.
Digital assistants can help manage schedules and reminders.
→ Trợ lý kỹ thuật số có thể giúp quản lý lịch trình và nhắc nhở.
They are becoming increasingly popular in everyday life.→ Chúng ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
virtual assistantsAI assistants
Collocations
voice assistantssmart assistants
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về những trợ lý kỹ thuật số mà bạn đã sử dụng.
Rất phổ biến trong các thiết bị di động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...