Kho từ › Collocations · artificial intelligence › social robotics

social robotics

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Các robot được thiết kế để tương tác với con người trong các tình huống xã hội.
UK /ˈsoʊʃəl roʊˈbɑːtɪks/ · US /ˈsoʊʃəl roʊˈbɑːtɪks/
Robots designed to interact with humans in social settings.
Social robotics is a growing field in AI research.
→ Robot xã hội là một lĩnh vực đang phát triển trong nghiên cứu AI.
They are used in healthcare and customer service.→ Chúng được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe và dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩa
human-robot interactionsocially intelligent robots
Collocations
robotic companionsservice robots
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của robot xã hội trong cuộc sống hàng ngày.
Có thể cải thiện trải nghiệm xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...