Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI technologies

/eɪ aɪ tɛkˈnɒlədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Công nghệ sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ. phr.

Định nghĩa · Technologies that use artificial intelligence to perform tasks.

“AI technologies are transforming industries and society.”Công nghệ AI đang chuyển đổi các ngành công nghiệp và xã hội.

“They enable automation and smarter decision-making.”Chúng cho phép tự động hóa và ra quyết định thông minh hơn.

Mẹo IELTS · Thảo luận về ứng dụng của công nghệ AI trong đời sống.

Ghi chú · Rất đa dạng và phong phú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...