Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI strategy

AI strategy

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Kế hoạch sử dụng công nghệ AI một cách hiệu quả trong một tổ chức.
UK /eɪ aɪ ˈstrætədʒi/ · US /eɪ aɪ ˈstrætədʒi/
A plan for using AI technologies effectively in an organization.
An effective AI strategy is vital for business success.
→ Một chiến lược AI hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
It involves aligning AI initiatives with business goals.→ Nó liên quan đến việc điều chỉnh các sáng kiến AI với các mục tiêu kinh doanh.
Đồng nghĩa
AI roadmapAI plan
Collocations
business strategytechnology strategy
🎯 IELTS: Nói rõ về các yếu tố trong chiến lược AI.
Cần thiết để phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...