Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › change in

change in

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
sự thay đổi trong
UK /tʃeɪndʒ ɪn/ · US /tʃeɪndʒ ɪn/
a difference or alteration in something
There has been a change in management.
→ Đã có sự thay đổi trong ban quản lý.
The change in weather surprised everyone.→ Sự thay đổi thời tiết đã làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
alteration inmodification in
Collocations
dramatic change innoticeable change in
🎯 IELTS: Nêu rõ thay đổi để tạo ấn tượng mạnh.
Sử dụng phổ biến trong báo cáo và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...