Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › relationship between

relationship between

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mối quan hệ giữa
UK /rɪˈleɪʃənʃɪp bɪˈtwiːn/ · US /rɪˈleɪʃənʃɪp bɪˈtwiːn/
the way two or more things are connected
There is a strong relationship between diet and health.
→ Có mối quan hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
The study explores the relationship between education and income.→ Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa giáo dục và thu nhập.
Đồng nghĩa
connection betweenlink between
Collocations
close relationship betweendirect relationship between
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa.
Thường dùng trong các bài nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...