Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › emphasis on

emphasis on

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
nhấn mạnh vào
UK /ˈɛm.fə.sɪs ɒn/ · US /ˈɛm.fə.sɪs ɒn/
special importance given to something
The teacher placed great emphasis on reading skills.
→ Giáo viên đã nhấn mạnh vào kỹ năng đọc.
There is an emphasis on teamwork in this project.→ Có sự nhấn mạnh vào làm việc nhóm trong dự án này.
Đồng nghĩa
stress onimportance of
Collocations
strong emphasis onclear emphasis on
🎯 IELTS: Nhấn mạnh ý chính để gây ấn tượng.
Sử dụng nhiều trong giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...