Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › consequence of

consequence of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
hệ quả của
UK /ˈkɒnsɪkwəns ʌv/ · US /ˈkɒnsɪkwəns ʌv/
a result or effect of an action or condition
The consequence of the decision was unexpected.
→ Hệ quả của quyết định là điều không mong đợi.
He faced the consequences of his actions.→ Anh ấy phải đối mặt với hậu quả của hành động của mình.
Đồng nghĩa
result ofoutcome of
Collocations
serious consequence ofdirect consequence of
🎯 IELTS: Phân tích hệ quả để làm rõ lập luận.
Thường sử dụng trong thảo luận về nguyên nhân và kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...