Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › disadvantage of

disadvantage of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
nhược điểm của
UK /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ ʌv/ · US /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ ʌv/
a condition or situation that puts someone at a loss
One disadvantage of working from home is isolation.
→ Một nhược điểm của việc làm việc từ xa là sự cô lập.
The disadvantages of this approach are clear.→ Những nhược điểm của phương pháp này là rõ ràng.
Đồng nghĩa
drawback ofdownside of
Collocations
major disadvantage ofsignificant disadvantage of
🎯 IELTS: Nêu rõ nhược điểm để cân nhắc.
Thường dùng khi so sánh lợi ích và hạn chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...