Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › connection between

connection between

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mối liên hệ giữa
UK /kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/ · US /kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/
a relationship or link between two or more things
There is a strong connection between exercise and health.
→ Có mối liên hệ chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe.
The study examines the connection between stress and performance.→ Nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa căng thẳng và hiệu suất.
Đồng nghĩa
link betweenrelationship between
Collocations
direct connection betweenclear connection between
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa mối liên hệ.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...