Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › reason behind

reason behind

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
lý do đứng sau
UK /ˈriːzən bɪˈhaɪnd/ · US /ˈriːzən bɪˈhaɪnd/
the underlying cause or motivation for something
The reason behind his decision remains unclear.
→ Lý do đứng sau quyết định của anh ấy vẫn không rõ ràng.
Understanding the reason behind the change is crucial.→ Hiểu lý do đứng sau sự thay đổi là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
cause behindmotive behind
Collocations
clear reason behindstrong reason behind
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do để làm nổi bật quan điểm.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...