common
/ˈkɒmən/ A2 phổ biến #155
Nghĩa
Phổ biến/thường
adj.
Định nghĩa · Something that happens often or is usual.
“Common mistake.”Lỗi thường gặp.
“They have common interests.”Họ có sở thích chung.
Trái nghĩa
rare
Cụm hay dùng
common sensecommon ground
Mẹo IELTS · Nên sử dụng 'common' để nhấn mạnh trong Writing.
Ghi chú · Không nhầm với 'common' (danh từ) chỉ đất công.