Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › deeply committed

deeply committed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cam kết sâu sắc
UK /ˈdipli kəˈmɪtɪd/ · US /ˈdipli kəˈmɪtɪd/
to be very dedicated to something
She is deeply committed to her community service.
→ Cô ấy cam kết sâu sắc với dịch vụ cộng đồng của mình.
The organization is deeply committed to environmental protection.→ Tổ chức này cam kết sâu sắc với việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
fully dedicatedstrongly devoted
Collocations
deeply committed to the causedeeply committed in relationshipsdeeply committed to excellence
🎯 IELTS: Thể hiện sự cam kết trong bài luận để tạo sức thuyết phục.
Thường dùng để nói về sự cống hiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...