Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › seriously affected

seriously affected

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị ảnh hưởng nghiêm trọng
UK /ˈsɪrɪəsli əˈfɛktɪd/ · US /ˈsɪrɪəsli əˈfɛktɪd/
greatly impacted or harmed
The community was seriously affected by the disaster.
→ Cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi thảm họa.
Many families were seriously affected by the economic crisis.→ Nhiều gia đình bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
Đồng nghĩa
greatly impactedseverely harmed
Collocations
seriously affected by changesseriously affected in healthseriously affected by policies
🎯 IELTS: Mô tả tác động trong bài viết để tăng sức thuyết phục.
Thường dùng để chỉ hậu quả nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...