Kho từ › Collocations · renewable energy › leverage clean energy

leverage clean energy

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
tận dụng năng lượng sạch
UK /ˈlɛvərɪdʒ kliːn ˈɛnərdʒi/ · US /ˈlɛvərɪdʒ kliːn ˈɛnərdʒi/
use clean energy sources effectively
We can leverage clean energy to power our homes.
→ Chúng ta có thể tận dụng năng lượng sạch để cung cấp điện cho nhà.
Companies should leverage clean energy for their operations.→ Các công ty nên tận dụng năng lượng sạch cho hoạt động của họ.
Đồng nghĩa
utilize green energycapitalize on clean energy
Collocations
effectively leverage clean energystrategically leverage clean energy
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bàn về sự đổi mới trong ngành năng lượng.
Cụm từ này thể hiện sự tận dụng tài nguyên bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...