Kho từ › Collocations · oceans & marine life › raise awareness about marine life

raise awareness about marine life

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
nâng cao nhận thức về các vấn đề liên quan đến đời sống biển
UK /reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt ˈmɜːriːn laɪf/ · US /reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt ˈmɜːriːn laɪf/
to make people more conscious of marine life issues
We need to raise awareness about marine life conservation.
→ Chúng ta cần nâng cao nhận thức về bảo tồn đời sống biển.
Campaigns help raise awareness about the threats to marine species.→ Các chiến dịch giúp nâng cao nhận thức về các mối đe dọa đối với các loài biển.
Đồng nghĩa
increase awarenesspromote understanding
Collocations
raise public awarenessraise global awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường.
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...