Kho từ › Collocations · oceans & marine life › analyze marine ecosystems

analyze marine ecosystems

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
phân tích cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái biển
UK /ˈænəlaɪz ˈmɛriːn ˈiːkəˌsɪstəmz/ · US /ˈænəlaɪz ˈmɛriːn ˈiːkəˌsɪstəmz/
to study the structure and function of marine environments
Scientists analyze marine ecosystems to understand their dynamics.
→ Các nhà khoa học phân tích hệ sinh thái biển để hiểu được động lực của chúng.
Analyzing marine ecosystems can reveal impacts of climate change.→ Phân tích hệ sinh thái biển có thể tiết lộ tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
examine marine environmentsstudy ocean ecosystems
Collocations
analyze ecological dataanalyze species interactions
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện kiến thức khoa học.
Cụm từ này quan trọng trong nghiên cứu sinh thái học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...