Kho từ › Collocations · oceans & marine life › promote marine awareness

promote marine awareness

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
thúc đẩy sự nhận thức về các vấn đề biển trong công chúng
UK /prəˈmoʊt ˈmɛriːn əˈwɛrnəs/ · US /prəˈmoʊt ˈmɛriːn əˈwɛrnəs/
to increase understanding of marine issues among the public
Programs aim to promote marine awareness in schools.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy nhận thức về biển trong các trường học.
Promoting marine awareness can lead to better conservation efforts.→ Thúc đẩy nhận thức về biển có thể dẫn đến những nỗ lực bảo tồn tốt hơn.
Đồng nghĩa
raise marine awarenessincrease ocean awareness
Collocations
promote environmental awarenesspromote public understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục môi trường.
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong giáo dục cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...