make sure
/meɪk ʃʊr/ B1 IELTS
Nghĩa
đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra
phr.
Định nghĩa · to ensure that something happens
“Please make sure to lock the door.”Xin hãy đảm bảo khóa cửa.
“I want to make sure we arrive on time.”Tôi muốn đảm bảo rằng chúng ta đến đúng giờ.
Cụm hay dùng
make sure to checkmake sure everything is ready
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.