Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › make sure

make sure

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra
UK /meɪk ʃʊr/ · US /meɪk ʃʊr/
to ensure that something happens
Please make sure to lock the door.
→ Xin hãy đảm bảo khóa cửa.
I want to make sure we arrive on time.→ Tôi muốn đảm bảo rằng chúng ta đến đúng giờ.
Đồng nghĩa
ensureconfirm
Collocations
make sure to checkmake sure everything is ready
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...