Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › keep in touch with

keep in touch with

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
tiếp tục liên lạc với ai đó
UK /kip ɪn tʌtʃ wɪð/ · US /kip ɪn tʌtʃ wɪð/
to continue to communicate with someone
I try to keep in touch with my friends from school.
→ Tôi cố gắng giữ liên lạc với bạn bè từ trường học.
It's important to keep in touch with family.→ Giữ liên lạc với gia đình là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
stay connectedmaintain contact
Collocations
keep in touch with friendskeep in touch with colleagues
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về tình bạn.
Dùng khi nói về việc duy trì mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...