Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › be interested in

be interested in

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
muốn biết thêm về điều gì đó
UK /bi ˈɪn.trə.stəd ɪn/ · US /bi ˈɪn.trə.stəd ɪn/
to want to know more about something
I am interested in learning new languages.
→ Tôi quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.
She is interested in art and design.→ Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật và thiết kế.
Đồng nghĩa
curious aboutfascinated by
Collocations
be interested in sportsbe interested in history
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm.
Dùng khi nói về sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...