Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › get together with

get together with

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
gặp gỡ hoặc tụ tập với ai đó
UK /ɡɛt təˈɡɛðər wɪð/ · US /ɡɛt təˈɡɛðər wɪð/
to meet or gather with someone
Let's get together with friends this weekend.
→ Hãy tụ tập với bạn bè vào cuối tuần này.
They often get together with family for dinner.→ Họ thường gặp gỡ gia đình để ăn tối.
Đồng nghĩa
meet up withgather with
Collocations
get together with colleaguesget together with family
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối trong IELTS.
Cụm này thể hiện sự gặp gỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...