Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › think about

think about

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
suy nghĩ hoặc cân nhắc về điều gì đó
UK /θɪŋk əˈbaʊt/ · US /θɪŋk əˈbaʊt/
to consider or reflect on something
I need to think about my future career.
→ Tôi cần suy nghĩ về sự nghiệp tương lai của mình.
Have you thought about what to buy for her birthday?→ Bạn đã suy nghĩ về việc mua gì cho sinh nhật cô ấy chưa?
Đồng nghĩa
considerreflect on
Collocations
think about optionsthink about choices
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này khi thảo luận về lựa chọn.
Dùng khi cân nhắc điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...