Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › break up with

break up with

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
kết thúc một mối quan hệ tình cảm
UK /breɪk ʌp wɪð/ · US /breɪk ʌp wɪð/
to end a romantic relationship
She decided to break up with her boyfriend.
→ Cô ấy quyết định chia tay bạn trai.
They broke up after two years together.→ Họ đã chia tay sau hai năm bên nhau.
Đồng nghĩa
end a relationshipsplit up
Collocations
break up with someonebreak up peacefully
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...