Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › stick to

stick to

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn
UK /stɪk tu/ · US /stɪk tu/
to continue doing something despite difficulties
You should stick to your goals.
→ Bạn nên kiên trì với mục tiêu của mình.
He decided to stick to a healthy diet.→ Anh ấy quyết định giữ chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
adhere tofollow
Collocations
stick to a planstick to a schedule
🎯 IELTS: Thích hợp cho phần viết về quyết tâm.
Dùng khi nói về việc duy trì quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...