stick to
/stɪk tu/ B1 IELTS
Nghĩa
tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn
phr.
Định nghĩa · to continue doing something despite difficulties
“You should stick to your goals.”Bạn nên kiên trì với mục tiêu của mình.
“He decided to stick to a healthy diet.”Anh ấy quyết định giữ chế độ ăn uống lành mạnh.
Cụm hay dùng
stick to a planstick to a schedule
Mẹo IELTS · Thích hợp cho phần viết về quyết tâm.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc duy trì quyết tâm.