Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work up an appetite

work up an appetite

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
trở nên đói sau khi hoạt động thể chất
UK · US
to become hungry after physical activity
After the hike, we worked up an appetite.
→ Sau khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã trở nên đói.
Playing soccer worked up an appetite for dinner.→ Chơi bóng đá đã khiến tôi đói cho bữa tối.
Đồng nghĩa
build an appetite
Collocations
work up an appetite before dinnerwork up an appetite by exercising
🎯 IELTS: Dùng 'work up an appetite' để mô tả cảm giác đói.
Thường dùng khi nói về cảm giác đói sau khi hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...